Kết quả xổ số Miền Trung 50 ngày

XSMT 90 ngày

XSMT 160 ngày

XSMT 300 ngày

XSMT 400 ngày

XSMT 500 ngày

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
71
75
G7
740
731
G6
8505
0422
8437
4530
3082
2281
G5
4661
3386
G4
63981
27400
85187
85499
56103
74542
96696
43367
92352
87470
14034
41477
35271
73438
G3
08585
69958
69874
88535
G2
65010
16666
G1
62991
46563
ĐB
747598
452043
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 , 0, 3, 5
1 0
2 2
3 0, 1, 4, 5, 8
4 0, 2 3
5 8 2
6 1 3, 6, 7
7 1 0, 1, 4, 5, 7
8 1, 5, 7 2, 6
9 1, 6, 8, 9
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
98
97
G7
404
781
G6
2321
2373
1100
6984
5703
0855
G5
9437
2325
G4
72406
93100
78568
44220
19922
24429
91727
52472
46205
54959
63255
26777
78025
88856
G3
74144
29045
27912
91594
G2
72715
66070
G1
17445
55672
ĐB
012620
212225
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 0, 4, 6 , 3, 5
1 5 2
2 0, 0, 1, 2, 7, 9 5, 5, 5
3 7
4 4, 5, 5
5 5, 6, 9
6 8
7 3 0, 2, 2, 7
8 1, 4
9 8 4, 7
Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
25
75
G7
291
771
G6
4987
7007
2537
1357
2198
1383
G5
1722
5550
G4
47397
29763
26059
15428
59864
61078
32815
11859
17667
31868
91901
71938
29723
35226
G3
73727
77435
03685
26691
G2
37304
96332
G1
72612
43431
ĐB
883941
697730
Phóng to
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 , 4, 7 , 1
1 2, 5
2 2, 5, 7, 8 3, 6
3 5 0, 1, 2, 8
4 1
5 9 0, 7, 9
6 3, 4 7, 8
7 8 1, 5
8 7 5
9 1, 7 1, 8
Khánh Hòa Kon Tum
G8
86
14
G7
073
179
G6
7729
6521
7771
7297
9646
6929
G5
8618
0930
G4
20104
62492
13155
79608
80867
87649
63220
41486
96167
73159
64808
53579
96617
69627
G3
21742
26317
37010
48710
G2
78563
00570
G1
77852
75948
ĐB
478056
980385
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 4, 8 , 8
1 7, 8 0, 0, 4, 7
2 0, 1, 9 7
3 0
4 2, 9 6, 8
5 2, 5, 6 9
6 3, 7 7
7 3 0, 9, 9
8 6 5, 6
9 2 7
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
59
36
21
G7
036
456
634
G6
1973
0146
1634
9525
4620
8948
8813
4585
3252
G5
3825
9175
9442
G4
42319
60805
70838
86014
46066
56461
64304
83595
33041
33995
55113
63490
75142
67484
74614
52123
98448
75930
45524
42848
38686
G3
48146
60727
58403
13165
81488
01536
G2
17580
89647
05204
G1
15136
37120
79727
ĐB
936631
530068
127946
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 4, 5 , 3 , 4
1 4, 9 3 3, 4
2 5, 7 0, 0, 5 1, 3, 4, 7
3 1, 6, 6, 8 6 0, 4, 6
4 6, 6 1, 2, 7 2, 6, 8, 8
5 9 6
6 1, 6 5, 8
7 3 5
8 0 4 5, 6, 8
9 0, 5, 5
Ninh Thuận Gia Lai
G8
31
98
G7
500
306
G6
9261
1911
8935
0398
2973
3320
G5
4114
6422
G4
76585
35321
28077
58862
90176
82578
81367
03018
45559
89944
04408
62599
28355
95612
G3
04085
29102
73592
58060
G2
06010
48471
G1
78527
67048
ĐB
520062
688354
Phóng to
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 , 0, 2 , 6, 8
1 0, 1, 4 2, 8
2 1, 7 2
3 1
4 4, 8
5 4, 5, 9
6 1, 2, 2, 7 0
7 6, 7, 8 1, 3
8 5, 5
9 2, 8, 8, 9
Quảng Trị Quảng Bình Bình Định
G8
76
70
34
G7
230
258
902
G6
8801
2314
0672
8521
0301
8262
4093
1944
6902
G5
7594
8830
2711
G4
47142
75348
24638
91721
59187
63896
27539
62433
93101
99658
11459
79346
08659
69358
72336
91877
33242
97733
61771
89328
90732
G3
89938
13305
63347
11032
15861
89018
G2
19133
29706
77397
G1
92667
41146
64644
ĐB
706593
854033
169189
Phóng to
Đầu Quảng Trị Quảng Bình Bình Định
0 , 1, 5 , 1, 1, 6 , 2
1 4 1, 8
2 1 1 8
3 0, 3, 8, 8, 9 0, 2, 3, 3 2, 3, 4, 6
4 2, 8 6, 6, 7 2, 4, 4
5 8, 8, 8, 9, 9
6 7 1
7 6 0 1, 7
8 7 9
9 3, 4, 6 3, 7
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
68
31
G7
666
040
G6
1016
1680
4157
4421
2997
1332
G5
9339
3592
G4
00655
43071
37318
98316
47655
54075
13997
88046
54603
17255
64971
30550
87286
24855
G3
48461
64982
36917
79633
G2
58726
42236
G1
32244
41271
ĐB
796653
174378
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 , 3
1 6, 6, 8 7
2 6 1
3 9 1, 3, 6
4 4 0, 6
5 3, 5, 5 0, 5, 5
6 1, 6, 8
7 1, 5 1, 1, 8
8 0, 2 6
9 7 2, 7
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
48
47
G7
881
281
G6
9823
4549
5158
4254
4626
7940
G5
2646
9305
G4
58190
55636
37404
87544
82621
13164
60742
39786
69885
77956
39092
06772
07610
53098
G3
69939
06518
39363
60079
G2
00237
16606
G1
14596
52115
ĐB
950276
156252
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 4 , 5, 6
1 8 0, 5
2 1, 3 6
3 6, 7, 9
4 2, 4, 6, 8, 9 7
5 2, 4, 6
6 4 3
7 6 2, 9
8 1 1, 5, 6
9 0, 6 2, 8
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
05
25
G7
038
156
G6
7380
4395
6413
1672
1553
9658
G5
2327
1419
G4
00322
91125
82894
30188
45093
37243
24619
54348
70876
33723
86295
01667
36615
55926
G3
72308
37508
24763
68949
G2
75896
16016
G1
44337
00082
ĐB
276645
992633
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 5, 8, 8
1 9 5, 6, 9
2 2, 5, 7 3, 5, 6
3 7, 8 3
4 3, 5 8, 9
5 3, 6
6 3, 7
7 2, 6
8 0, 8 2
9 3, 4, 5, 6 5
Khánh Hòa Kon Tum
G8
20
36
G7
455
634
G6
2363
0100
1576
3593
0311
3916
G5
8828
5523
G4
13913
26331
39564
22770
48173
64714
10182
72522
93986
03406
84499
71103
35283
50987
G3
30164
71539
09865
22961
G2
32987
32571
G1
11543
74575
ĐB
703228
192275
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 0 , 3, 6
1 3, 4 1
2 0, 8, 8 2, 3
3 1, 9 4, 6
4 3
5 5
6 3, 4, 4 1, 5
7 0, 3 1, 5, 5
8 2, 7 3, 6, 7
9 3, 9
Quảng Ngãi Đắc Nông Đà Nẵng
G8
76
63
26
G7
545
142
903
G6
5712
6211
1880
8597
7118
7387
9196
0530
1884
G5
8120
7449
7808
G4
80986
16707
10188
41817
34186
06738
90700
06041
50825
73444
83610
84997
09764
46958
29338
78255
57742
30359
86976
51895
01385
G3
48771
16461
85811
51333
11267
93435
G2
32823
69919
22509
G1
88376
62064
28169
ĐB
415615
655931
332396
Phóng to
Đầu Quảng Ngãi Đắc Nông Đà Nẵng
0 , 0, 7 , 3, 8, 9
1 1, 2, 5, 7 0, 1, 8, 9
2 0, 3 5 6
3 8 1, 3 0, 5, 8
4 5 1, 2, 4, 9 2
5 8 5, 9
6 1 3, 4, 4 7, 9
7 1, 6, 6 6
8 6, 6, 8 5
9 7, 7 5, 6, 6
Gia Lai Ninh Thuận
G8
59
33
G7
384
695
G6
9339
6578
6401
4980
0123
1166
G5
7031
8756
G4
83547
26485
93235
10409
79785
98547
04207
03683
54581
54744
08767
73558
27244
06462
G3
95526
04132
93078
75146
G2
34677
92687
G1
77497
94851
ĐB
555221
284882
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 7, 9
1
2 1, 6 3
3 1, 2, 5, 9 3
4 7, 7 4, 4, 6
5 9 1, 6, 8
6 2, 7
7 7, 8 8
8 4, 5, 5 0, 1, 2, 3, 7
9 7 5
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
92
87
57
G7
285
655
986
G6
7284
0333
1036
7632
1055
4499
9769
7681
3414
G5
2800
5545
8618
G4
88289
46641
27808
08054
26782
84138
40773
76045
48967
20087
53080
87603
48524
81188
81966
13264
75424
81289
92777
40630
61855
G3
12229
27113
76951
54375
25782
72049
G2
44133
17121
87037
G1
92648
15409
14572
ĐB
097317
395830
791751
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 0, 8 , 3, 9
1 3, 7 8
2 9 1, 4 4
3 3, 3, 8 0, 2 0, 7
4 1, 8 5, 5 9
5 4 1, 5, 5 1, 5, 7
6 7 4, 6, 9
7 3 5 2, 7
8 2, 4, 5, 9 0, 7, 7, 8 1, 2, 6, 9
9 2
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
28
08
G7
563
077
G6
3305
0793
0740
4612
9537
9032
G5
1032
4132
G4
99619
30220
26471
19719
89043
85296
92449
51805
75735
83777
31308
91895
88079
13824
G3
05284
65956
39895
27890
G2
44688
13907
G1
62864
93501
ĐB
268790
568906